thuỳ liễu

thuỳ liễu

Cô gái ngồi dưới tán cây thuỳ liễu bên hồ nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây liễu rủ: "thuỳ liễu" một loại cây thân gỗ, cành mềm rủ xuống, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát. Tên gọi này nhấn mạnh đặc điểm cành rủ (thuỳ) của cây liễu.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Trong văn học nghệ thuật, "thuỳ liễu" thường được dùng để miêu tả dáng vẻ yêu kiều, mềm mại, uyển chuyển của người phụ nữ, đặc biệt mái tóc dài mượt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bên hồ một cây thuỳ liễu cổ thụ, cành xum xuê. (Bên hồ một cây liễu rủ lâu năm, cành nhiều rủ xuống.)
    • Dưới gốc thuỳ liễu, những đứa trẻ thường chơi đùa. (Dưới gốc cây liễu rủ, trẻ thường chơi đùa.)
  • Hình ảnh ẩn dụ:

    • Dáng đi của nàng nhẹ nhàng như nhành thuỳ liễu. (Dáng đi của ấy mềm mại, uyển chuyển như cành liễu rủ.)
    • Mái tóc dài buông xoã như thuỳ liễu. (Mái tóc dài xoã xuống mượt như cây liễu rủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuỳ liễu bên hồ": cụm từ miêu tả cảnh đẹp thơ mộng, thường dùng trong thơ ca.

    • Thuỳ liễu bên hồ nghiêng bóng nước. (Cây liễu rủ bên hồ in bóng xuống mặt nước, tạo nên khung cảnh lãng mạn.)
  • "thuỳ liễu tóc mây": hình ảnh so sánh mái tóc dài, mượt của người phụ nữ với cây liễu.

    • Nàng mái tóc thuỳ liễu tóc mây, thướt tha trong gió. ( ấy mái tóc dài, mượt như cây liễu, bay nhẹ trong gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Liễu (danh từ): cây liễu nói chung, không chỉ loại rủ.

    • Cây liễu thường mọc ở ven sông. (Cây liễu thường mọcgần sông nước.)
  • Liễu rủ (danh từ): tên gọi khác của "thuỳ liễu", nhấn mạnh đặc điểm cành rủ.

    • Liễu rủ loại cây được ưa chuộng trong cảnh quan. (Liễu rủ loại cây được yêu thích trong trang trí cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Liễu rủ: cây liễu cành rủ xuống.
  • Liễu yếu: cây liễu mảnh mai, thường dùng để tả vẻ đẹp yếu ớt.
Thành ngữ liên quan
  • Liễu yếu đào : chỉ người con gái trẻ đẹp, yếu ớt, mong manh.
    • Nàng một thiếu nữ liễu yếu đào , cần được che chở. ( ấy một gái trẻ đẹp yếu ớt, cần được bảo vệ.)

Từ chứa "thuỳ liễu"